Bước tới nội dung

лисы

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

лисы́ (lisý) gc đv

  1. Dạng sinh cách số ít của лиса́ (lisá)

Danh từ

[sửa]

ли́сы (lísy) gc đv sn

  1. Dạng danh cách số nhiều của лиса́ (lisá)

Từ nguyên 2

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ли́сы (lísy)  đv sn

  1. Dạng danh cách số nhiều của лис (lis)

Tiếng Đông Can

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

лисы (lisɨ) (II-III)

  1. Lịch sử