литературный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của литературный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | literatúrnyj |
| khoa học | literaturnyj |
| Anh | literaturny |
| Đức | literaturny |
| Việt | literaturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
литературный
- (Thuộc về) Văn học, văn chương.
- литературный вечер — cuộc họp mặt (tối vui, buổi trao đổi) văn học
- литературное наследство — di sản văn học, di cảo
- литературная передача — (по радио) — chương trình phát thanh văn học
- литературный язык — ngôn ngữ văn học, ngôn ngữ tiêu chuẩn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “литературный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)