лупить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

лупить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: облупить) , отлупить‚(В)

  1. сов. облупить — (очищать от шелухи) — bóc vỏ, lột vỏ, tước vỏ
    сов. отлупить разг. — (бить) đánh đập, nện, dần, điều khiển

Tham khảo[sửa]