лыжный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лыжный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lýžnyj |
| khoa học | lyžnyj |
| Anh | lyzhny |
| Đức | lyschny |
| Việt | lyginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лыжный
- (Thuộc về) Trượt tuyết.
- лыжный спорт — [môn] thể thao trượt tuyết
- лыжный костюм — [bộ] quần áo trượt tuyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лыжный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)