ля̄һт
Giao diện
Tiếng Sami Kildin
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ nhóm ngôn ngữ German (so sánh với tiếng Anh sleet), cùng gốc với tiếng Sami Skolt leätt.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ля̄һт (l’āht) (không còn dùng)
Ghi chú sử dụng
[sửa]- Từ này chỉ xuất hiện trong từ điển của Itkonen.
Biến tố
[sửa]| Biến cách của ля̄һт (danh từ loại I, luân phiên һт-дт) | ||
|---|---|---|
| Danh cách | ля̄һт (l’āht) | |
| Sinh cách | ля̄дт (l’ādt) | |
| Tặng cách-Nhập cách | ле̄һтэ (l’ēhte) | |
| Cộng cách | ля̄дтэнҍ (l’ādten’) | |
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | ля̄һт (l’āht) | ля̄дт (l’ādt) |
| Đối cách | ля̄дт (l’ādt) | ля̄дтэтҍ (l’ādtet’) |
| Sinh cách | ля̄дт (l’ādt) | ля̄дтэ (l’ādte) |
| Tặng cách-Nhập cách | ле̄һтэ (l’ēhte) | ля̄дтэтҍ (l’ādtet’) |
| Định vị cách | ля̄дтэсьт (l’ādtes’t) | ля̄дтэнҍ (l’ādten’) |
| Cộng cách | ля̄дтэнҍ (l’ādten’) | ля̄дтэгуэйм (l’ādteguejm) |
| Vô cách | ля̄дтха (l’ādtxa) | ля̄дтэха (l’ādtexa) |
| Cách cương vị | ля̄һтэнҍ (l’āhten’) | |
| Cách trích phân | ля̄һтэ (l’āhte) | |
Từ phái sinh
[sửa]- ля̄һтэ (l’āhte)
Đọc thêm
[sửa]- T. I. Itkonen (1958), “lėȧɔ̀t̀(ᴬ), lėȧᴅt(ᴬ), lok. lėȧᵈt̀ɐs̄t, lieɔ̀t̀ɐ̑ (-tȯ)”, trong Koltan- ja kuolanlapin sanakirja [Từ điển Sami Skolt và Sami Kola], Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura, xuất bản 2011, →ISBN, tr. 557
- Eino Koponen, Klaas Ruppel, Kirsti Aapala (biên tập) (2002–2008), “lėȧɔ̀t̀”, trong Álgu database: Cơ sở dữ liệu từ nguyên các ngôn ngữ Saami, Helsinki: Viện Nghiên cứu ngôn ngữ Phần Lan