Bước tới nội dung

маархуонь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Yukaghir

[sửa]
Số tiếng Bắc Yukaghir (chỉnh sửa)
10
1 2  →  10  → 
    Số đếm: маархуонь (maarquoņ)
    Số thứ tự: эльилльэ (eļilļe)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Yukaghir nguyên thủy *ma:rqə-

Số từ

[sửa]

маархуонь (maarquoņ)

  1. Một.

Tham khảo

[sửa]