Bước tới nội dung

маломощный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

маломощный

  1. (физически слабый) yếu đuối, yếu ớt, yếu.
  2. (бедный) nghèo, nghèo khó.
    маломощное крестьянское хозяйство — kinh tế nông dân nhỏ bé (nghèo khó), kinh tế tiểu nông
  3. (небольшой мощности) [có] công suất nhỏ.

Tham khảo