Bước tới nội dung

маневровый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của маневровый
Chữ Latinh
LHQ manevróvyj
khoa học manevrovyj
Anh manevrovy
Đức manewrowy
Việt manevrovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

маневровый

  1. (Ж.) -д. [để] dồn tàu, dồn toa.

Tham khảo