марксисткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của марксисткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | marksístkij |
| khoa học | marksistkij |
| Anh | marksistki |
| Đức | marksistki |
| Việt | marcxixtki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
марксисткий
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “марксисткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)