массовость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của массовость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mássovost' |
| khoa học | massovost' |
| Anh | massovost |
| Đức | massowost |
| Việt | maxxovoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
массовость gc
- (Tính chất) Quần chúng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “массовость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)