матерой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của матерой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | materój |
| khoa học | materoj |
| Anh | materoy |
| Đức | materoi |
| Việt | materoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
матерой
- (см.) матёрый — 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “матерой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)