Bước tới nội dung

межпланетный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

межпланетный

  1. Giữa các hành tinh.
    межпланетный полёт — chuyến bay giữa các hành tinh
    межпланетное пространство — không gian giữa các hành tinh

Tham khảo