меньшевисткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của меньшевисткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | men'ševístkij |
| khoa học | men'ševistkij |
| Anh | menshevistki |
| Đức | menschewistki |
| Việt | mensevixtki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
меньшевисткий
- (Thuộc về) Chủ nghiă men-sê-vích, men-sê-vich.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “меньшевисткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)