мерзлота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мерзлота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | merzlotá |
| khoa học | merzlota |
| Anh | merzlota |
| Đức | merslota |
| Việt | merdlota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]{{rus-noun-f-1b|root=мерзлот}} мерзлота gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мерзлота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)