мертвецки
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của мертвецки
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mertvécki |
| khoa học | mertvecki |
| Anh | mertvetski |
| Đức | mertwezki |
| Việt | mertvetxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
мертвецки
- :
- мертвецки пьян — разг. — say mèm, say khướt, say ngất, say bí tỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мертвецки”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)