мерцание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мерцание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mercánije |
| khoa học | mercanie |
| Anh | mertsaniye |
| Đức | merzanije |
| Việt | mertxaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мерцание gt
- (Sự) Lấp lánh, nhấp nhánh, lập lòe, chập chờn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мерцание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)