Bước tới nội dung

металлорежущий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

металлорежущий

  1. (Thuộc về) Cắt kim loại, cắt gọt kim loại.
    металлорежущий станок — máy cắt gọt kim loại

Tham khảo