Bước tới nội dung

метаморфоза

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Danh từ

метаморфоза gc

  1. (ведоизменение) [sự] biến hình, biến dạng, biến chất.
  2. (Биол.) [sự] biến thái.
  3. (превращение) [sự] biến hóa, biến đổi.

Tham khảo