Bước tới nội dung

метательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

метательный

  1. (Đẻ) Ném, phóng.
    метательное оружие — vũ khí ném
    метательный снаряд — tạc đạn

Tham khảo