методичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của методичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | metodíčnyj |
| khoa học | metodičnyj |
| Anh | metodichny |
| Đức | metoditschny |
| Việt | metođitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
методичный
- Xem методический 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “методичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)