Bước tới nội dung

методология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của методология
Chữ Latinh
LHQ metodológija
khoa học metodologija
Anh metodologiya
Đức metodologija
Việt metođologhiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

методология gc

  1. Phương pháp học, phương pháp luận.

Tham khảo