Bước tới nội dung

метроном

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

метроном

  1. (физ.) Máy nhịp; муз. тж. phách kế, máy đo tiết độ, mêtrônôm.

Tham khảo