метчик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метчик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | métčik |
| khoa học | metčik |
| Anh | metchik |
| Đức | mettschik |
| Việt | mettric |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
метчик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “метчик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)