мигрень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мигрень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | migrén' |
| khoa học | migren' |
| Anh | migren |
| Đức | migren |
| Việt | migren |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мигрень gc
- (Chứng) Nhức đầu, đau đầu đông, đau nửa đầu, migren.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мигрень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)