минога
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của минога
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | minóga |
| khoa học | minoga |
| Anh | minoga |
| Đức | minoga |
| Việt | minoga |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]минога gc (зоол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “минога”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)