мистификатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мистификатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mistifikátor |
| khoa học | mistifikator |
| Anh | mistifikator |
| Đức | mistifikator |
| Việt | mixtiphicator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мистификатор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мистификатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)