Bước tới nội dung

мифологический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

мифологический

  1. (Thuộc về) Thần thoại, thần thoại học.
    мифологический герой — nhân vật thần thoại

Tham khảo