многоголовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многоголовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogogolóvyj |
| khoa học | mnogogolovyj |
| Anh | mnogogolovy |
| Đức | mnogogolowy |
| Việt | mnogogolovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многоголовый
- (Có) Nhiều đầu, đa đầu.
- многоголовое чудовище — [con] quái vật nhiều đầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многоголовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)