многоместный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многоместный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogoméstnyj |
| khoa học | mnogomestnyj |
| Anh | mnogomestny |
| Đức | mnogomestny |
| Việt | mnogomextny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многоместный
- (Có) Nhiều chỗ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многоместный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)