Bước tới nội dung

многонациональный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

многонациональный

  1. () Nhiều dân tộc.
    многонациональное государство — nước có nhiều dân tộc

Tham khảo