многоотраслевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многоотраслевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogootraslevój |
| khoa học | mnogootraslevoj |
| Anh | mnogootraslevoy |
| Đức | mnogootraslewoi |
| Việt | mnogootraxlevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многоотраслевой
- (Có) Nhiều ngành nhiều nghề, nhiều ngành nghề.
- многоотраслевой колхоз — nông trang tập thể có nhiều ngành nghề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многоотраслевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)