Bước tới nội dung

многоотраслевой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của многоотраслевой
Chữ Latinh
LHQ mnogootraslevój
khoa học mnogootraslevoj
Anh mnogootraslevoy
Đức mnogootraslewoi
Việt mnogootraxlevoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

многоотраслевой

  1. () Nhiều ngành nhiều nghề, nhiều ngành nghề.
    многоотраслевой колхоз — nông trang tập thể có nhiều ngành nghề

Tham khảo