Bước tới nội dung

многоотраслевой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

многоотраслевой

  1. () Nhiều ngành nhiều nghề, nhiều ngành nghề.
    многоотраслевой колхоз — nông trang tập thể có nhiều ngành nghề

Tham khảo