Bước tới nội dung

могила

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của могила
Chữ Latinh
LHQ mogíla
khoa học mogila
Anh mogila
Đức mogila
Việt mogila
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

могила gc

  1. (Cái, nấm) Mộ, mồ, mả.
    найти себе могилу — chết, xuống mồ, xuống lỗ
    рыть, копать могилу кому-л. — đào huyệt chôn ai, chuẩn bị cái chết cho ai, bày mưu hại ai

Tham khảo