модернизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của модернизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | modernizácija |
| khoa học | modernizacija |
| Anh | modernizatsiya |
| Đức | modernisazija |
| Việt | mođernidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
модернизация gc
- (Sự) Hiện đại hóa, tối tân hóa.
- модернизация оборудования — [sự] hiện đại hóa thiết bị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “модернизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)