Bước tới nội dung

модернизация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

модернизация gc

  1. (Sự) Hiện đại hóa, tối tân hóa.
    модернизация оборудования — [sự] hiện đại hóa thiết bị

Tham khảo