молиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của молиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | molít'sja |
| khoa học | molit'sja |
| Anh | molitsya |
| Đức | molitsja |
| Việt | molitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]молиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: помолиться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “молиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)