молотый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của молотый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mólotyj |
| khoa học | molotyj |
| Anh | moloty |
| Đức | moloty |
| Việt | moloty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
молотый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “молотый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)