Bước tới nội dung

монетоприёмник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

монѐтоприёмник (monètoprijómnik)  bđv (sinh cách монѐтоприёмника, danh cách số nhiều монѐтоприёмники, sinh cách số nhiều монѐтоприёмников)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Biến cách

[sửa]