монетоприёмник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]монѐтоприёмник (monètoprijómnik) gđ bđv (sinh cách монѐтоприёмника, danh cách số nhiều монѐтоприёмники, sinh cách số nhiều монѐтоприёмников)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | монѐтоприёмник monètoprijómnik |
монѐтоприёмники monètoprijómniki |
| sinh cách | монѐтоприёмника monètoprijómnika |
монѐтоприёмников monètoprijómnikov |
| dữ cách | монѐтоприёмнику monètoprijómniku |
монѐтоприёмникам monètoprijómnikam |
| đối cách | монѐтоприёмник monètoprijómnik |
монѐтоприёмники monètoprijómniki |
| cách công cụ | монѐтоприёмником monètoprijómnikom |
монѐтоприёмниками monètoprijómnikami |
| giới cách | монѐтоприёмнике monètoprijómnike |
монѐтоприёмниках monètoprijómnikax |
Thể loại:
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a