Bước tới nội dung

монотеизм

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˌmonətɨˈizm] (phonetic respelling: мо̀нотэи́зм)
  • IPA(ghi chú): [mənətɨˈizm] (phonetic respelling: монотэи́зм)

Danh từ

[sửa]

монотеи́зм (monotɛízm)  vs (sinh cách монотеи́зма, danh cách số nhiều монотеи́змы, sinh cách số nhiều монотеи́змов)

  1. (tôn giáo) thuyết nhất thần.

Biến cách

[sửa]