мороженое
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мороженое
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | moróženoje |
| khoa học | moroženoe |
| Anh | morozhenoye |
| Đức | moroschenoje |
| Việt | morogienoie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мороженое gt ((скл. как прил.))
- Kem.
- шоколадное мороженое — kem sô-cô-la
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мороженое”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)