Bước tới nội dung

москательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

москательный

  1. (Thuộc về) Hàng hóa chất linh tinh.
    москательные товары — hàng hóa chất linh tinh (thuốc nhuộm, sơn dầu, keo hồ, v. v...)
    москательная лавка — quán bán hóa chất linh tinh

Tham khảo