москательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của москательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | moskatél'nyj |
| khoa học | moskatel'nyj |
| Anh | moskatelny |
| Đức | moskatelny |
| Việt | moxcatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
москательный
- (Thuộc về) Hàng hóa chất linh tinh.
- москательные товары — hàng hóa chất linh tinh (thuốc nhuộm, sơn dầu, keo hồ, v. v...)
- москательная лавка — quán bán hóa chất linh tinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “москательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)