мох

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

мох

  1. Rêu.
    заросший мхом — phủ [đầy] rêu, rêu phong phủ đầy
  2. .
    мохом обрасти — đâm ra cẩu tha, sống buông thả, hóa ra bê tha

Tham khảo[sửa]