Bước tới nội dung

мыльный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мыльный
Chữ Latinh
LHQ mýl'nyj
khoa học myl'nyj
Anh mylny
Đức mylny
Việt mylny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мыльный

  1. (Thuộc về) Xà phòng.
    мыльная пена — bọt xà phòng
    мыльный пузырь — bong bóng xà phòng; перен. тж. — đồ không ra gì, vật mỏng manh
  2. (намыленный) đã xát xà phòng.
    мыльные руки — hai tay đã xát xà phòng
    мыльное дерево — cây bồ hòn (Quillaja saponaria)

Tham khảo