Bước tới nội dung

мюзик-холл

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мюзик-холл

  1. Muyzic-hôl, nhạc trường, diễn nghệ trường.

Tham khảo