мясистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мясистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjasístyj |
| khoa học | mjasistyj |
| Anh | myasisty |
| Đức | mjasisty |
| Việt | miaxixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мясистый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мясистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)