Bước tới nội dung

мясистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

мясистый

  1. () Nhiều thịt, lắm thịt, nhiều nạc.
  2. (о плодах) nhiều cơm, cùi dày.
  3. (thông tục) частях тела) nạc, béo, to, mập.
    мясистый нос — mũi mập, mũi to

Tham khảo