мясо-молочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мясо-молочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjásomolóčnyj |
| khoa học | mjaso-moločnyj |
| Anh | myasomolochny |
| Đức | mjasomolotschny |
| Việt | miaxomolotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мясо-молочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мясо-молочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)