мятеж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мятеж
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjatéž |
| khoa học | mjatež |
| Anh | myatezh |
| Đức | mjatesch |
| Việt | miategi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мятеж gđ
- (Cuộc) Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn, bạo động, binh biến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мятеж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)