Bước tới nội dung

мятый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

мятый

  1. (Bị) Nhàu, nhàu.
    мятая бумага — giấy nhàu, giấy bị vò nhàu
    мятое платье — [cái] áo nhàu
    мятая трава — cỏ nhàu, cỏ nhàu nát
  2. (раздавленный) [bị] méo móp, đè bẹp bẹp nát, bị giập.
    мятая ягода — quả cây bị bẹp nát, quả bị nát

Tham khảo