Bước tới nội dung

нависший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

нависший

  1. :
    нависшие брови — [cặp] lông mày rậm, lông mày sâu róm
    нависшие тучи — những đám mây đen lơ lửng (bay lửng lơ)

Tham khảo