нависший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нависший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navísšij |
| khoa học | navisšij |
| Anh | navisshi |
| Đức | nawisschi |
| Việt | navixsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нависший
- :
- нависшие брови — [cặp] lông mày rậm, lông mày sâu róm
- нависшие тучи — những đám mây đen lơ lửng (bay lửng lơ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нависший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)