наврать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

наврать Hoàn thành (thông tục)

  1. (солгать) nói dối, nói láo
  2. (наговорить чепухи) nói nhảm, nói bậy, nói nhăng, ăn nói ba lăng nhăng.
  3. (в П) (сделать ошибку) làm sai, làm nhầm, phạm sai lầm, lầm lỗi.
    наврать в вычислениях — tính sai, tính nhầm
  4. (на В) (наклеветать) nói oan, vu khống, vu oan giá họa, sàm báng.

Tham khảo[sửa]