навыпуск
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của навыпуск
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navýpusk |
| khoa học | navypusk |
| Anh | navypusk |
| Đức | nawypusk |
| Việt | navypuxc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
навыпуск
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “навыпуск”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)