Bước tới nội dung

наглость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của наглость
Chữ Latinh
LHQ náglost'
khoa học naglost'
Anh naglost
Đức naglost
Việt nagloxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

наглость gc

  1. (Tính, sự) Láo xược, trắng trợn, xấc láo, càn rỡ.
    иметь наглость сказать... — trắng trợn đến mức nói rằng

Tham khảo